ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quá kích cỡ" (1件)
quá kích cỡ

日本語
名オーバーサイズ
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
類語検索結果 "quá kích cỡ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "quá kích cỡ" (1件)
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
